Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
splitting
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈsplɪt.tiɳ/
Tính từ
sửa
splitting
/ˈsplɪt.tiɳ/
Rất
nhức
(đặc biệt là đau đầu).
I've got a
splitting
headache
— tôi bị nhức đầu như búa bổ
Danh từ
sửa
splitting
/ˈsplɪt.tiɳ/
Sự
phân cắt
;
tách
đôi.
Sự
phân
nhóm
;
phân chia
;
chẻ
tách
.
Tham khảo
sửa
"
splitting
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)