Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
roundel
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈrɑʊn.dᵊl/
Danh từ
sửa
roundel
/ˈrɑʊn.dᵊl/
Vật
tròn
(cái vòng nhỏ, cái rông đền, tấm huy chương... ).
(
Như
)
Rondeau
.
Tham khảo
sửa
"
roundel
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)