Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
relaying
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈri.ˌle.ɪiɳ/
Danh từ
sửa
relaying
/ˈri.ˌle.ɪiɳ/
Sự
chuyển tiếp
, sự
tiếp
âm; sự
bảo vệ
bằng
rơle
; sự đặt
rơle
trong
mạng
điện.
Tham khảo
sửa
"
relaying
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)