Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
rechute
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ʁə.ʃyt/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
rechute
/ʁə.ʃyt/
rechutes
/ʁə.ʃyt/
rechute
gc
/ʁə.ʃyt/
Sự
sa ngã
lại
.
(
Y học
)
Sự
phát
lại
,
sự
tái phát
.
Tham khảo
sửa
"
rechute
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)