Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
résidu
/ʁe.zi.dy/
résidus
/ʁe.zi.dy/

résidu /ʁe.zi.dy/

  1. , cặn, cặn bã.
    Résidu des brasseries — bã nhà máy bia
    résidu d’urine — cặn nước tiểu
  2. (Toán học) Số dư.
    Méthode des résidus — (lôgic) phương pháp trừ dư

Tham khảoSửa đổi