Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwaj˧˧ tit˧˥kwaj˧˥ tḭt˩˧waj˧˧ tɨt˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwaj˧˥ tit˩˩kwaj˧˥˧ tḭt˩˧

Động từSửa đổi

quay tít

  1. Quay thật nhanh.
    Cánh quạt quay tít.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi