Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
lwən˧˧ fiən˧˧lwəŋ˧˥ fiəŋ˧˥lwəŋ˧˧ fiəŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lwən˧˥ fiən˧˥lwən˧˥˧ fiən˧˥˧

Định nghĩaSửa đổi

luân phiên

  1. Thay lượt nhau.
    Luân phiên canh gác.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi