Mở trình đơn chính

Wiktionary β

lack energy

Tiếng AnhSửa đổi

Tính từSửa đổi

Cấp trung bình
lack energy

Cấp hơn
more lack energy

Cấp nhất
most lack energy

lack energy (cấp hơn more lack energy, cấp nhất most lack energy)

  1. Thiếu năng lượng.