Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
la̤wŋ˨˩ səwŋ˧˧lawŋ˧˧ ʂəwŋ˧˥lawŋ˨˩ ʂəwŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lawŋ˧˧ ʂəwŋ˧˥lawŋ˧˧ ʂəwŋ˧˥˧

Danh từSửa đổi

lòng sông

  1. Chỗ trũng giữa hai bờ sông.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi