Tiếng Na Uy

sửa

Tính từ

sửa
Các dạng Biến tố
Giống gđc individuell
gt individuelt
Số nhiều individuelle
Cấp so sánh
cao

individuell

  1. Thuộc về cá nhân, cá thể, cá tính.
    individuelle forskjeller mellom mennesker
    individuell undervisning — Giáo dục cá nhân.

Tham khảo

sửa