Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
giclement
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ʒi.klə.mɑ̃/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
giclement
/ʒi.klə.mɑ̃/
giclements
/ʒi.klə.mɑ̃/
giclement
gđ
/ʒi.klə.mɑ̃/
Sự
tia
ra
,
sự
bắn
ra
(của chất lỏng).
Tham khảo
sửa
"
giclement
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)