Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
gazeux
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ɡa.zø/
Tính từ
sửa
Số ít
Số nhiều
Giống đực
gazeux
/ɡa.zø/
gazeuses
/ɡa.zøz/
Giống cái
gazeuse
/ɡa.zøz/
gazeuses
/ɡa.zøz/
gazeux
/ɡa.zø/
Xem
gaz
Etat
gazeux
— thể khí
Có
khí
hòa tan
,
có
hơi
.
Boisson
gazeuse
— đồ uống có hơi
Tham khảo
sửa
"
gazeux
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)