Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
extremeness
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ɪk.ˈstrim.nəs/
Danh từ
sửa
extremeness
/ɪk.ˈstrim.nəs/
Tính
vô cùng
,
tính
tột bực
,
tính
tột cùng
,
tính
cực
độ.
Tính
khắc nghiệt
,
tính
quá khích
;
tính
cực
đoan.
Tham khảo
sửa
"
extremeness
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)