Tiếng Bồ Đào NhaSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Ý impresa.

Danh từSửa đổi

empresa gc (số nhiều empresas)

  1. Công ty, hội.

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
empresa empresas

empresa gc

  1. Công ty, hội.

Đồng nghĩaSửa đổi