Tiếng Hà LanSửa đổi

Cách biến
Dạng bình thường
số ít eeuw
số nhiều eeuwen
Dạng giảm nhẹ
số ít eeuwtje
số nhiều eeuwtjes

Danh từSửa đổi

eeuw gc (mạo từ de, số nhiều eeuwen, giảm nhẹ eeuwtje) hoặc

  1. thế kỷ: khoảng thời gian bằng 100 năm
  2. thế kỷ: một khoảng thời gian bắt đầu và khết thúc vào năm chia hết cho trăm

Từ liên hệSửa đổi

jaar, millennium