Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈdɪ.fɪ.ˌkəlt]

Tính từSửa đổi

difficult /ˈdɪ.fɪ.ˌkəlt/

  1. Khó, khó khăn, gay go.
    a question difficult to answer — câu hỏi khó trả lời
    to be difficult of access — khó đến gần, khó lui tới
  2. Khó tính, khó làm vừa lòng (người).

Tham khảoSửa đổi