Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

 
dados

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
dado dados

dados số nhiều

  1. Xem dado.

Đồng nghĩaSửa đổi

chân bệ

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức dado dados
Giống cái dada dadas

dados số nhiều

  1. Xem dado.

Đồng nghĩaSửa đổi

có khuynh hướng
nhất định
hễ mà