Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
cleat
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈklit/
Danh từ
sửa
cleat
/ˈklit/
(
Hàng hải
)
Cọc
đầu
dây
.
(
Kỹ thuật
)
Cái
chèn
,
cái
chêm
.
(
Kỹ thuật
)
Bản
giằng
.
Tham khảo
sửa
"
cleat
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)