Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
chamfer
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Ngoại động từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
chamfer
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈtʃæɱ.fɜː/
Hoa Kỳ
[ˈtʃæɱ.fɜː]
Danh từ
sửa
chamfer
/ˈtʃæɱ.fɜː/
Mặt
vạt
cạnh (gỗ, đá).
Đường
xoi
(cột).
Ngoại động từ
sửa
chamfer
ngoại động từ
/ˈtʃæɱ.fɜː/
Vạt
cạnh (gỗ đá).
Xoi
đường (cột).
Tham khảo
sửa
"
chamfer
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)