Tiếng Pháp sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /bu.zi.je/

Nội động từ sửa

bousiller nội động từ /bu.zi.je/

  1. Trét vách đất.

Ngoại động từ sửa

bousiller ngoại động từ /bu.zi.je/

  1. (Thân mật) Làm ẩu.
    Bousiller une composition — làm ẩu bài tập làm văn
  2. (Thân mật) Làm hỏng, phá hỏng.
    Bousiller une voiture — phá hỏng cái xe
    se faire bousiller — (thông tục) bị giết

Tham khảo sửa