Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
balkanize
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈbɔl.kə.ˌnɑɪz/
Ngoại động từ
sửa
balkanize
ngoại động từ
/ˈbɔl.kə.ˌnɑɪz/
Phân chia
(một đất nước) thành nhiều
vùng
thù địch
lẫn nhau
(để dễ cai trị).
Tham khảo
sửa
"
balkanize
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)