Tiếng IdoSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

atentar

  1. Tấn công, công kích.

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Latinh attentare.

Ngoại động từSửa đổi

atentar

  1. Tấn công, công kích.
    La banda terrorista atentó de nuevo — Bọn khủng bố tấn công lần nữa.

Từ dẫn xuấtSửa đổi