Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

are

  1. A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2).

Động từSửa đổi

are

  1. Ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
are
/aʁ/
ares
/aʁ/

are

  1. (Khoa đo lường) A.
    L’are vaut cent mètres carrés — một a bằng một trăm mét vuông

Tham khảoSửa đổi