Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
aménité
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/a.me.ni.te/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
aménité
/a.me.ni.te/
aménités
/a.me.ni.te/
aménité
gc
/a.me.ni.te/
Tính
nhã nhặn
.
(
Số nhiều
) (mỉa mai)
lời
xúc phạm
.
Tham khảo
sửa
"
aménité
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)