Tiếng Trung QuốcSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

留級

  1. Ở lại lớp.

Đồng nghĩaSửa đổi

Tiếng Trung QuốcSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Chữ và chữ .

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

留級 /lɐu˩ kʰɐp˥/

  1. Ở lại lớp.

Đồng nghĩaSửa đổi