Chữ Hán giản thểSửa đổi

Danh từSửa đổi

堂陛

  1. Sảnh đườngbậc thềm, trỏ sự uy nghi kì vĩ.
    外無四垣, 堂陛穨落 (Ngoại vô tứ viên, đường bệ đồi lạc).

DịchSửa đổi