Tiếng Thái

Động từSửa đổi

  1. ăn
    กินข้าว
  1. uống
    กินนำ้ — uống nước
    กินยา — uống thuốc

Đồng nghĩaSửa đổi

  1. ทาน (ăn)
  2. ดืม (uống)