Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

эшафот (мор.)

  1. Đoạn đầu đài, đài xử giảo.

Tham khảoSửa đổi