чилийский
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của чилийский
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | čilíjskij |
khoa học | čilijskij |
Anh | chiliski |
Đức | tschiliski |
Việt | trilixki |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Tính từ
sửaчилийский
- (Thuộc về) Chi -lê, Si-li, Chí-lợi (уст. ).
- чилийская селитра — xanpêt Chi- lê (Si-li), natri nitrat
Tham khảo
sửa- "чилийский", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)