четвероногий

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tính từSửa đổi

четвероногий

  1. () Bốn chân.
    в знач. сущ. с.: четвероногое — [con] vật bốn chân

Tham khảoSửa đổi