Tiếng Nga

sửa

Chuyển tự

sửa

Tính từ

sửa

судебный

  1. (Thuộc về) Tòa án; (подлежащий веднию суда тж. ) [thuộc về] tư pháp, xét xử, xử án.
    судебные органы — các cơ quan tư pháp (xét xử, xử án)
    судебное заседание — phiên tòa
    судебное дело — vụ án
    судебный процесс — vụ án, vụ kiện
    судебное следствие — [sự] thẩm cứu, xét hỏi trước tòa
    судебный исполнитель — chấp hành viên, thừa phát lại, trưởng tòa, mõ tòa
    судебный приговор — [bản] án
    судебная практика — thực tiễn xét xử (tư pháp, xử án), án lệ; phán quyết lệ (уст.)
    судебные издержки — án phí, lệ phí tư pháp
  2. (связанный с ведением следствия и суда) tư pháp.
    судебная медицина — [khoa, môn] pháp y, y pháp
    судебная химия — [khoa, môn] hóa học tư pháp
    судебная фотография — [môn] nhiếp ảnh tư pháp

Tham khảo

sửa