соревнование

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

соревнование gt

  1. (Sự, cuộc) Thi đua, tranh đua.
    мн.: соревнованиея спорт. — [trận, cuộc] thi đua, thi đấu
    соревнованиея по плаванию — cuộc thi bơi
    социалистическое соревнование — phong trào thi đua xã hội chủ nghĩa

Tham khảoSửa đổi