парафразировать

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

парафразировать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((В))

  1. лит. — khúc giải
    муз. — cải biên

Tham khảoSửa đổi