Tiếng Nga sửa

Chuyển tự sửa

Danh từ sửa

наводка gc

  1. (моста) [sự] bắc cầu.
    воен. — [sự] ngắm, ngắm bắn
    стрелять прямой наводкаой — bắn trực diện, bắn thẳng, bắn trực tiếp

Tham khảo sửa