Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

морфема gc (лингв.)

  1. Từ tố, moóc-phin, mocfin.
    вспрыснуть морфема — tiêm moóc-phin

Tham khảoSửa đổi