иллюстрация

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

иллюстрация gc

  1. (действие) [sự] minh họa.
  2. (рисунок) [bức, tranh] minh họa.
  3. (пример) thí dụ, dẫn chứng.

Tham khảoSửa đổi