гектоватт
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của гектоватт
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | gektovátt |
khoa học | gektovatt |
Anh | gektovatt |
Đức | gektowatt |
Việt | ghectovatt |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
sửaгектоватт gđ (эл.)
- Hectôoat.
- гектоватт-час — hectôoat giờ
Tham khảo
sửa- "гектоватт", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)