Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
éprouvette
/e.pʁu.vɛt/
éprouvettes
/e.pʁu.vɛt/

éprouvette gc /e.pʁu.vɛt/

  1. (Hóa học) Ống nghiệm.
  2. (Kỹ thuật) Mẫu (lấy để) thử.

Tham khảoSửa đổi