Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
épaulette
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/e.pɔ.lɛt/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
épaulette
/e.pɔ.lɛt/
épaulettes
/e.pɔ.lɛt/
épaulette
gc
/e.pɔ.lɛt/
(
Quân sự
)
Ngù
vai
.
Cái
độn vai
.
Dây
vai
(của coocxê).
Tham khảo
sửa
"
épaulette
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)