Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc ærverdig
gt ærverdig
Số nhiều ærverdige
Cấp so sánh ærverdigere
cao ærverdigst

ærverdig

  1. Đáng kính, đáng trọng, đáng tôn kính.
    en ærverdig bygning fra forrige århundre en ærverdig gammel herre

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi