Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc åpenhjertig
gt åpenhjertig
Số nhiều åpenhjertige
Cấp so sánh
cao

åpenhjertig

  1. Chân thật, thành thật, ngay thẳng, thật thà.
    å være åpenhjertig mot noen
    en åpenhjertig tilståelse

Tham khảoSửa đổi