Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa

Tính từ

sửa

wry /ˈrɑɪ/

  1. Méo mó, nhăn nhó.
    to pull a wry face — nhăn mặt
  2. (Nghĩa bóng) Gượng.
    a wry smile — cái cười gượng

Tham khảo

sửa