Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

verification (đếm đượckhông đếm được, số nhiều verifications)

  1. Sự thẩm tra.
  2. Sự xác minh.
    Two-step verificationXác minh 2 bước

Tham khảoSửa đổi