Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

veld

  1. Thảo nguyên (Nam phi).

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Danh từSửa đổi

veld

  1. (Địa lý, địa chất) Savan cỏ cao (Nam Phi).

Tham khảoSửa đổi