Tiếng Na Uy sửa

Danh từ sửa

  Xác định Bất định
Số ít utdeling utdelinga, utdelingen
Số nhiều utdelinger utdelingene

utdeling gđc

  1. Sự phân chia, phân phát, phân phối.
    Etter konkurransen var det utdeling av premier.
    Utdeling av mat er nødvendig i katastrofeområdet.

Tham khảo sửa