Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨu˧˥ sə̰ː˧˩˧tʂṵ˩˧ ʂəː˧˩˨tʂu˧˥ ʂəː˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂu˩˩ ʂəː˧˩tʂṵ˩˧ ʂə̰ːʔ˧˩

Từ tương tựSửa đổi

Định nghĩaSửa đổi

trú sở

  1. Nơi trú ngụ.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi