Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰajŋ˧˧ tïk˧˥tʰan˧˥ tḭ̈t˩˧tʰan˧˧ tɨt˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰajŋ˧˥ tïk˩˩tʰajŋ˧˥˧ tḭ̈k˩˧

Từ tương tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

thanh tích

  1. Tiếng tăm để lại.
    Thanh tích xấu..
    Thanh tích bất hảo..
    Tiếng tăm xấu.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi