Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
radiate-veined
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈreɪ.di.ˌeɪt.ˈveɪnd/
Tính từ
sửa
radiate-veined
/ˈreɪ.di.ˌeɪt.ˈveɪnd/
(
Thực vật học
) Có
gân
toả
tia
, có
gân
dạng
chân vịt
.
Tham khảo
sửa
"
radiate-veined
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)