Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ʁe.sɛp.tœʁ/

Tính từ

sửa
  Số ít Số nhiều
Giống đực récepteur
/ʁe.sɛp.tœʁ/
récepteurs
/ʁe.sɛp.tœʁ/
Giống cái réceptrice
/ʁe.sɛp.tʁis/
récepteurs
/ʁe.sɛp.tœʁ/

récepteur /ʁe.sɛp.tœʁ/

  1. Thu.
    Poste récepteur — đài thu
  2. (Sinh vật học, sinh lý học) Nhận cảm, thụ cảm.
    Organe récepteur de l’oreille interne — cơ quan nhận cảm của tai trong

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
récepteur
/ʁe.sɛp.tœʁ/
récepteurs
/ʁe.sɛp.tœʁ/

récepteur /ʁe.sɛp.tœʁ/

  1. Máy thu.
    Récepteur acoustique — máy thu âm thanh
    Récepteur de radiodiffusion — máy thu thanh
    Récepteur de télévision — máy thu vô tuyến truyền hình
    Récepteur télégraphique — máy thu điện tín
    Récepteur radiophonique — máy thu vô tuyến điện thoại
    Récepteur vidéo — máy thu viđêô
    Récepteur autosynchrone — xenxin-thu
    Récepteur à bande latérale unique — máy thu thanh một băng
    Récepteur à batteries — máy thu thanh chạy pin
    Récepteur de couleur — máy thu hình màu
    Récepteur de courant — máy thu dòng điện
    Récepteur sur écran/récepteur à projection — máy thu có màn chiếu
    Récepteur à large bande — đài thu thanh dải rộng
    Récepteur à modulation de fréquence — máy thu có biến điệu tần số
    Récepteur à multicanaux multistandards — máy thu nhiều kênh theo nhiều quy chuẩn
  2. Ống nghe (điện thoại).
  3. (Sinh vật học, sinh lý học) Cơ quan nhận cảm, cơ quan thụ cảm.

Trái nghĩa

sửa

Tham khảo

sửa