perfunctory
Tiếng Anh
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /pɜː.ˈfəŋk.tə.ri/
Tính từ
sửaperfunctory /pɜː.ˈfəŋk.tə.ri/
- Chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái.
- a perfunctory examination — cuộc thi chiếu lệ
- a perfunctory inquiry — cuộc điều tra chiếu lệ, cuộc điều tra đại khái
- in a perfunctory manner — qua loa đại khái
Tham khảo
sửa- "perfunctory", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)